Từ điển làm việc với agent
Những từ hay gặp khi làm việc với AI agent, nói ngắn gọn — mỗi từ dẫn tới một bài đi sâu hơn.
- agent / AI agent
- Một chương trình không chỉ trả lời mà còn hành động: đọc mục tiêu, lập kế hoạch, gọi công cụ và kiểm lại kết quả theo vòng lặp. Đọc sâu →
- context / cửa sổ ngữ cảnh
- Bộ nhớ làm việc model nhìn thấy trong một lượt — lệnh, dữ liệu, lịch sử. Có giới hạn, nên chọn cái gì đưa vào là một quyết định. Đọc sâu →
- forcing function
- Một ràng buộc cấu trúc khiến hành vi đúng thành bắt buộc, thay vì trông chờ nhớ ra — vd bắt agent chứng minh trước khi báo xong. Đọc sâu →
- orchestration / điều phối
- Điều phối nhiều agent hoặc nhiều bước con cùng làm một việc lớn, rồi gom kết quả lại. Đọc sâu →
- blast radius / bán kính ảnh hưởng
- Tập hợp những thứ một thay đổi có thể làm vỡ. Đọc nó trước khi sửa để khỏi gãy chỗ không ngờ. Đọc sâu →
- gate / cổng kiểm soát
- Một điểm dừng giữa lượt chạy, nơi agent chờ người duyệt trước khi làm bước không thể hoàn tác. Đọc sâu →
- checkpoint / điểm lưu
- Một trạng thái an toàn để quay lại nếu bước sau hỏng — như save-point trong game. Đọc sâu →
- eval / đánh giá
- Đo chất lượng đầu ra so với một chuẩn, để biết một thay đổi làm tốt hơn hay tệ đi — không đoán bằng cảm giác. Đọc sâu →
- autonomy / tự chủ
- Mức agent được chạy bao xa mà không cần bạn xen vào. Thả đến đâu là đánh đổi giữa tốc độ và rủi ro. Đọc sâu →
- prompt injection
- Khi dữ liệu không tin cậy (trang web, email, file) lén ra lệnh cho agent, chiếm quyền chỉ dẫn của bạn. Đọc sâu →
- token / ngân sách token
- Đơn vị đo độ dài văn bản model xử lý — và là chi phí của context. Nhồi nhiều token không phải lúc nào cũng tốt hơn. Đọc sâu →
- silent breakage / lỗi im lặng
- Lỗi vẫn cho ra kết quả trông-có-vẻ-ổn nhưng sai — không báo lỗi, nên dễ lọt qua nếu không kiểm. Đọc sâu →
- CLAUDE.md / sổ luật
- File chỉ dẫn nạp sẵn mỗi phiên, nơi đặt quy ước và forcing function để agent làm đúng mặc định — không phải README. Đọc sâu →
- confidently wrong / sai một cách tự tin
- Agent đưa ra câu trả lời sai nhưng bằng giọng chắc nịch. Sự tự tin của model không phải bằng chứng đúng. Đọc sâu →
- việc cố định thì viết script
- Việc có khuôn cố định thì dùng code, không dùng AI — vừa rẻ, vừa chắc, vừa lặp lại được. Đọc sâu →
- operator / người vận hành
- Người điều khiển agent. Kỹ năng vận hành — quan sát, giao việc, đặt cổng — thay đổi theo thời gian. Đọc sâu →
- handoff / bàn giao phiên
- Truyền lại ngữ cảnh cho một phiên hoặc agent mới khi cái cũ đầy hoặc kết thúc, để không mất mạch. Đọc sâu →
Câu hỏi thường gặp
AI agent là gì?
Một chương trình không chỉ trả lời mà còn hành động: nó đọc mục tiêu, lập kế hoạch, gọi công cụ và kiểm lại kết quả theo vòng lặp — thay vì chỉ sinh ra một câu trả lời rồi dừng.
AI agent khác chatbot thế nào?
Chatbot trả lời câu hỏi; agent thực hiện hành động qua nhiều bước và nhiều công cụ để hoàn thành một mục tiêu, chứ không dừng ở một lời đáp.
Chưa biết lập trình có dùng được agent không?
Có. Nhiều việc đáng giao nhất lại là việc giấy tờ lặp đi lặp lại — soạn, tóm tắt, đối chiếu, phân loại — không cần viết một dòng code nào.
Nên bắt đầu từ đâu?
Chọn một việc bạn làm đi làm lại mỗi tuần, có khuôn rõ ràng, và giao đúng việc đó trước. Một thắng lợi nhỏ chắc chắn hơn một dự án lớn mơ hồ.
Làm sao tin được kết quả agent đưa ra?
Đừng tin chữ 'đã xong'. Bắt nó chạy thật đường đi thật và cho bạn thấy bằng chứng quan sát được — một giá trị, một màn hình, một kết quả — trước khi tính là xong.